捯饬
dáo chi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) to doll up
- 2. to spruce up
- 3. to zhoosh up
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.