Bỏ qua đến nội dung

授权

shòu quán
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cấp quyền
  2. 2. cho phép
  3. 3. ủy quyền

Usage notes

Collocations

常见搭配‘授权书’、‘授权代表’;在正式文件中经常使用。

Common mistakes

不要混淆‘授权’和‘受权’:前者是授予权力,后者是接受权力。如‘经授权’常说成‘经受权’是错误的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
经理 授权 我签署这份合同。
The manager authorized me to sign this contract.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.