Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cấp quyền
- 2. cho phép
- 3. ủy quyền
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配‘授权书’、‘授权代表’;在正式文件中经常使用。
Common mistakes
不要混淆‘授权’和‘受权’:前者是授予权力,后者是接受权力。如‘经授权’常说成‘经受权’是错误的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1经理 授权 我签署这份合同。
The manager authorized me to sign this contract.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.