掉下

diào xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drop down
  2. 2. to fall

Câu ví dụ

Hiển thị 1
書從櫃子上 掉下 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 520109)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 掉下