掉下
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to drop down
- 2. to fall
Câu ví dụ
Hiển thị 2那辆车子差点 掉下 悬崖。
書從櫃子上 掉下 來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
那辆车子差点 掉下 悬崖。
書從櫃子上 掉下 來。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.