Bỏ qua đến nội dung

掉下

diào xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to drop down
  2. 2. to fall

Câu ví dụ

Hiển thị 2
那辆车子差点 掉下 悬崖。
That car almost fell off the cliff.
書從櫃子上 掉下 來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 520109)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 掉下