Bỏ qua đến nội dung

掉线

diào xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bị mất kết nối (Internet)

Từ cấu thành 掉线