掏
tāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lấy ra
- 2. vét
- 3. scoop
Character focus
Thứ tự nét
11 strokes
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 掏 (tāo) with 淘 (táo) meaning 'to wash or eliminate'. 掏 involves reaching into a confined space.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他从口袋里 掏 出手机。
He took out his mobile phone from his pocket.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.