排列
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sắp xếp
- 2. bày trí
- 3. thứ tự
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly used in phrases like 排列整齐 (arranged neatly) and 排列组合 (permutations and combinations).
Common mistakes
排列 implies a deliberate ordering or arrangement; for casual placement, use 放 (fàng) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请把这些书按大小 排列 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.