Bỏ qua đến nội dung

排列

pái liè
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắp xếp
  2. 2. bày trí
  3. 3. thứ tự

Usage notes

Collocations

Commonly used in phrases like 排列整齐 (arranged neatly) and 排列组合 (permutations and combinations).

Common mistakes

排列 implies a deliberate ordering or arrangement; for casual placement, use 放 (fàng) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把这些书按大小 排列
Please arrange these books by size.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.