排名
pái míng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xếp hạng
- 2. thứ hạng
- 3. hạng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
排名 is used as 'to rank (at position)' without a preposition; e.g., 我们排名第一 (we rank first), not *我们在排名第一.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个大学在世界上 排名 很高。
This university ranks highly in the world.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.