Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. luyện tập
- 2. tập luyện
- 3. thực hành
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
排练常与“进行”搭配:进行排练,不常说“做排练”。
Common mistakes
勿与“排练”混淆:“排练”是动词/名词,“排联”不是规范词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们正在 排练 明天的节目。
We are rehearsing tomorrow's performance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.