Bỏ qua đến nội dung

排练

pái liàn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. luyện tập
  2. 2. tập luyện
  3. 3. thực hành

Usage notes

Collocations

排练常与“进行”搭配:进行排练,不常说“做排练”。

Common mistakes

勿与“排练”混淆:“排练”是动词/名词,“排联”不是规范词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们正在 排练 明天的节目。
We are rehearsing tomorrow's performance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.