Bỏ qua đến nội dung

排行榜

pái háng bǎng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảng xếp hạng
  2. 2. bảng xếp hạng cao
  3. 3. bảng xếp hạng cao nhất

Usage notes

Collocations

排行榜 is typically used with 上 (on) as in 上榜 (to appear on the charts) or 排行榜上 (on the charts). It is also common with verbs like 登上 (to make it onto), 占据 (to dominate), or 公布 (to announce).

Cultural notes

排行榜 is ubiquitous in Chinese media for ranking everything from songs to universities; it reflects a cultural emphasis on hierarchical order and public comparison.