Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

排错

pái cuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. troubleshooting
  2. 2. debugging
  3. 3. to debug
  4. 4. erratum
  5. 5. to arrange in incorrect sequence

Từ cấu thành 排错