排队
pái duì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng
- 2. hàng đợi
- 3. đứng hàng
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5请 排队 上车。
大家有序地 排队 进入会场。
请按顺序 排队 。
请按照次序 排队 。
这家餐厅人气很高,每天都有很多人 排队 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.