Bỏ qua đến nội dung

排队

pái duì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng
  2. 2. hàng đợi
  3. 3. đứng hàng

Usage notes

Collocations

排队 is often used with 在 (zài) to indicate location: 在门口排队 (line up at the door).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
排队 上车。
Please line up to get on the bus.
大家有序地 排队 进入会场。
Everyone lined up in an orderly manner to enter the venue.
请按顺序 排队
Please line up in order.
请按照次序 排队
Please line up in order.
这家餐厅人气很高,每天都有很多人 排队
This restaurant is very popular; there are long lines every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 排队