Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng
- 2. hàng đợi
- 3. đứng hàng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5请 排队 上车。
大家有序地 排队 进入会场。
请按顺序 排队 。
请按照次序 排队 。
这家餐厅人气很高,每天都有很多人 排队 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.