Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại trừ
- 2. loại bỏ
- 3. xóa bỏ
Usage notes
Common mistakes
排除 is often misused as 'expel', but it means to remove abstractly (e.g., 排除嫌疑) rather than physically ejecting someone.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 排除 所有错误。
We must eliminate all errors.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.