Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nâng đỡ bằng cánh tay
- 2. giúp đỡ
- 3. thăng tiến
- 4. ở bên cạnh
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 掖
cung cấm
Trương Dịch, thành phố cấp địa khu tại Cam Túc
Trương Dịch, thành phố cấp địa khu (khu vực hành chính cấp địa khu tại Cam Túc)
Trương Dịch, thành phố cấp địa khu tại Cam Túc
nâng đỡ
vứt sang một bên
tường bên của cung điện
các cung điện phụ trong hoàng cung (nơi ở của phi tần và các cơ quan hành chính)
lén lút
cửa nhỏ bên hông cung điện
đề cử ai đó thăng chức
khen thưởng và đề bạt
che giấu
che giấu
giúp đỡ và khuyến khích
nơi cấm
lớp đệm kép trong ủng