Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

探头

tàn tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to extend one's head (out or into)
  2. 2. a probe
  3. 3. detector
  4. 4. search unit

Từ cấu thành 探头