探索
tàn suǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khám phá
- 2. thăm dò
- 3. điều tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常搭配抽象名词:探索真理、探索奥秘、探索自然;较少用于具体个人经历
Common mistakes
探索不能带人宾语,不能说“探索朋友”;常带抽象或地方宾语,如“探索宇宙”“探索可能性”
Câu ví dụ
Hiển thị 1科学家们在努力 探索 宇宙的奥秘。
Scientists are working hard to explore the mysteries of the universe.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.