Bỏ qua đến nội dung

探险

tàn xiǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khám phá
  2. 2. mạo hiểm
  3. 3. thám hiểm

Usage notes

Collocations

Commonly used with 去 (qù) to mean 'go on an adventure': 去探险.

Common mistakes

Do not confuse 探险 (adventure/explore, often involving risk) with 探索 (explore, more about systematic study).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们去森林里 探险
They went on an adventure in the forest.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.