Bỏ qua đến nội dung

接待

jiē dài
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếp nhận
  2. 2. tiếp đãi
  3. 3. chào đón

Usage notes

Collocations

Commonly used in formal settings like hotels or businesses, e.g., 接待客人 (receive guests), 接待处 (reception desk).

Formality

接待 is slightly formal; in casual speech, 接 (jiē) is often used, e.g., 我去接你 (I'll come to meet you).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在门口 接待 客人。
He receives guests at the door.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.