接球

jiē qiú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to receive a served ball (volleyball, tennis etc)
  2. 2. to catch a ball thrown by sb

Câu ví dụ

Hiển thị 1
接球
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13504688)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 接球