接连
jiē lián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên tiếp
- 2. liên tục
- 3. trong chuỗi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“好几天/好几个月”等时间短语连用,如“接连下了好几天雨”,表示重复发生多次。
Common mistakes
“接连”强调短时间内重复发生,通常用于已经发生的具体事件;与“连续”相比,“接连”更强调事件的紧接性,不宜用于状态持续。
Câu ví dụ
Hiển thị 1最近 接连 下了好几天雨。
It has been raining for several days in a row recently.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.