Bỏ qua đến nội dung

接连

jiē lián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên tiếp
  2. 2. liên tục
  3. 3. trong chuỗi

Usage notes

Collocations

常与“好几天/好几个月”等时间短语连用,如“接连下了好几天雨”,表示重复发生多次。

Common mistakes

“接连”强调短时间内重复发生,通常用于已经发生的具体事件;与“连续”相比,“接连”更强调事件的紧接性,不宜用于状态持续。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
最近 接连 下了好几天雨。
It has been raining for several days in a row recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.