Bỏ qua đến nội dung

控告

kòng gào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tố cáo
  2. 2. truy tố
  3. 3. kết tội

Usage notes

Collocations

常搭配‘提出控告’、‘撤销控告’;宾语常为‘某人’或具体罪行。

Common mistakes

‘控告’通常用于正式的法律诉讼,不用于日常抱怨或指责,如不要说‘我控告他迟到’。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
受害者决定 控告 公司欺诈。
The victim decided to sue the company for fraud.
我要 控告 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 793531)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 控告