Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tố cáo
- 2. truy tố
- 3. kết tội
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配‘提出控告’、‘撤销控告’;宾语常为‘某人’或具体罪行。
Common mistakes
‘控告’通常用于正式的法律诉讼,不用于日常抱怨或指责,如不要说‘我控告他迟到’。
Câu ví dụ
Hiển thị 2受害者决定 控告 公司欺诈。
The victim decided to sue the company for fraud.
我要 控告 你。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.