推手

tuī shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. promoter
  2. 2. advocate
  3. 3. driving force
  4. 4. pushing hands (two-person training routine esp. in t'ai chi)

Từ cấu thành 推手