Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy nghĩ kỹ
- 2. đắn đo
- 3. cân nhắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“推敲”多用于对文字、方案、细节等的反复考虑,一般不用于日常简单选择(如“我推敲吃什么”是错误的)。
Cultural notes
“推敲”源自唐代诗人贾岛的故事,原指反复斟酌用字,后泛指反复考虑、斟酌字句或事情。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他反复 推敲 这个词语的用法。
He carefully thought over the usage of this word.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.