Bỏ qua đến nội dung

推敲

tuī qiāo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ kỹ
  2. 2. đắn đo
  3. 3. cân nhắc

Usage notes

Common mistakes

“推敲”多用于对文字、方案、细节等的反复考虑,一般不用于日常简单选择(如“我推敲吃什么”是错误的)。

Cultural notes

“推敲”源自唐代诗人贾岛的故事,原指反复斟酌用字,后泛指反复考虑、斟酌字句或事情。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他反复 推敲 这个词语的用法。
He carefully thought over the usage of this word.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 推敲