Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

推杆

tuī gān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. push rod or tappet (mechanics)
  2. 2. putter (golf)
  3. 3. to putt (golf)