Bỏ qua đến nội dung

gǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cây
  2. 2. cây gậy
  3. 3. cây gậy dài

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他拿着一 枪。
他在欄 之後。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5505593)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 杆

杠杆
gàng gǎn

càng

栏杆
lán gān

lan can

一杆进洞
yī gān jìn dòng

cú đánh một gậy vào lỗ

一号木杆
yī hào mù gān

gậy gỗ số 1

三号木杆
sān hào mù gān

gậy gỗ số 3

上杆
shàng gān

cú vung gậy lên

乳杆菌
rǔ gǎn jūn

lactobacillus

二杆子
èr gān zi

nóng nảy

仙人掌杆菌
xiān rén zhǎng gǎn jūn

Bacillus cereus

切杆
qiē gān

cú chip (gôn)

吊杆
diào gān

cần trục

嗜血杆菌
shì xuè gǎn jūn

vi khuẩn ưa máu

嗜酸乳杆菌
shì suān rǔ gǎn jūn

khuẩn ưa axit

大肠杆菌
dà cháng gǎn jūn

Escherichia coli (E. coli)

套马杆
tào mǎ gǎn

sào dài gậy dài để bắt ngựa

布氏杆菌病
bù shì gǎn jūn bìng

bệnh brucella (sốt gợn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)

幽门螺旋杆菌
yōu mén luó xuán gǎn jūn

vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

幽门螺杆菌
yōu mén luó gǎn jūn

vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

拉杆
lā gān

thanh kéo

挺杆
tǐng gǎn

cần đẩy (bộ phận máy)

控制杆
kòng zhì gǎn

cần điều khiển; cần gạt

推杆
tuī gān

cần đẩy hoặc con đội (cơ khí)

换挡杆
huàn dǎng gǎn

cần số

挥杆
huī gān

cú đánh (golf)

摇杆
yáo gǎn

cần điều khiển

撑杆
chēng gān

cây sào

撑杆跳
chēng gān tiào

nhảy sào

撑杆跳高
chēng gān tiào gāo

nhảy sào

操纵杆
cāo zòng gǎn

cần điều khiển

旗杆
qí gān

cột cờ

木杆
mù gān

cọc gỗ

杆子
gān zi

cây sào

李斯特氏杆菌
lǐ sī tè shì gǎn jūn

khuẩn listeria

杠杆收购
gàng gǎn shōu gòu

mua lại bằng đòn bẩy tài chính (LBO)

枯草杆菌
kū cǎo gǎn jūn

trực khuẩn cỏ khô

桅杆
wéi gān

cột buồm

杆子
gǎn zi

cọc, sào

杆弟
gān dì

người phát bóng (golf)

杆秤
gǎn chèng

cân đòn

杆菌
gǎn jūn

trực khuẩn (vi khuẩn hình que)

枪杆
qiāng gǎn

nòng súng

枪杆子
qiāng gǎn zi

nòng súng

标杆
biāo gān

cọc đo đạc

标准杆
biāo zhǔn gān

par (golf)

比杆赛
bǐ gān sài

đấu gậy (golf)

沙坑杆
shā kēng gān

gậy gạt bóng từ hố cát (golf)

炭疽杆菌
tàn jū gǎn jūn

trực khuẩn than (Bacillus anthracis)

球杆
qiú gān

gậy đánh gôn

白喉杆菌
bái hóu gǎn jūn

trực khuẩn bạch hầu

矮杆品种
ǎi gǎn pǐn zhǒng

giống lùn thân

秤杆
chèng gǎn

đòn cân

笔杆
bǐ gǎn

thân bút

笔杆子
bǐ gǎn zi

bút

箭杆
jiàn gǎn

thân mũi tên

结核杆菌
jié hé gǎn jūn

trực khuẩn lao

线杆
xiàn gǎn

cột điện thoại

总杆赛
zǒng gān sài

đấu gậy (golf)

肉毒杆菌
ròu dú gǎn jūn

Clostridium botulinum

肉毒杆菌毒素
ròu dú gǎn jūn dú sù

độc tố botulinum

肉毒梭状芽孢杆菌
ròu dú suō zhuàng yá bāo gǎn jūn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột)

腰杆
yāo gǎn

lưng (của một người, thường là nơi giữ thẳng)

腰杆子
yāo gǎn zi

eo

脚杆
jiǎo gǎn

(phương ngữ) chân

自拍杆
zì pāi gǎn

gậy tự sướng

蜗杆
wō gǎn

trục vít (cơ khí)

蜗杆副
wō gǎn fù

cặp trục vít – bánh vít

螺杆
luó gǎn

trục vít

蜡样芽孢杆菌
là yàng yá bāo gǎn jūn

(vi sinh vật học) Bacillus cereus

变速杆
biàn sù gǎn

cần số

资金杠杆
zī jīn gàng gǎn

đòn bẩy tài chính

起扑杆
qǐ pū gān

gậy chip (golf)

军团杆菌
jūn tuán gǎn jūn

vi khuẩn legionella

金融杠杆
jīn róng gàng gǎn

đòn bẩy tài chính

钓杆
diào gǎn

cần câu

钓鱼杆
diào yú gān

cần câu cá

铁杆
tiě gān

gậy sắt (gậy đánh golf)

铁杆
tiě gǎn

thanh sắt

铁杆粉丝
tiě gǎn fěn sī

fan cuồng nhiệt

开杆
kāi gǎn

đánh bóng phát bóng (golf)

集电杆
jí diàn gǎn

cần tiếp điện

电杆
diàn gān

cột điện

电杆
diàn gǎn

cột điện

电线杆
diàn xiàn gān

cột điện

电线杆
diàn xiàn gǎn

cột điện

非杠杆化
fēi gàng gǎn huà

phi đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay đòn bẩy)

顶杆
dǐng gǎn

thanh trên cùng

鼠疫杆菌
shǔ yì gǎn jūn

Yersinia pestis