Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. cây
- 2. cây gậy
- 3. cây gậy dài
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
3 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 2他拿着一 杆 枪。
他在欄 杆 之後。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 杆
càng
lan can
cú đánh một gậy vào lỗ
gậy gỗ số 1
gậy gỗ số 3
cú vung gậy lên
lactobacillus
nóng nảy
Bacillus cereus
cú chip (gôn)
cần trục
vi khuẩn ưa máu
khuẩn ưa axit
Escherichia coli (E. coli)
sào dài gậy dài để bắt ngựa
bệnh brucella (sốt gợn sóng hoặc sốt Địa Trung Hải)
vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
thanh kéo
cần đẩy (bộ phận máy)
cần điều khiển; cần gạt
cần đẩy hoặc con đội (cơ khí)
cần số
cú đánh (golf)
cần điều khiển
cây sào
nhảy sào
nhảy sào
cần điều khiển
cột cờ
cọc gỗ
cây sào
khuẩn listeria
mua lại bằng đòn bẩy tài chính (LBO)
trực khuẩn cỏ khô
cột buồm
cọc, sào
người phát bóng (golf)
cân đòn
trực khuẩn (vi khuẩn hình que)
nòng súng
nòng súng
cọc đo đạc
par (golf)
đấu gậy (golf)
gậy gạt bóng từ hố cát (golf)
trực khuẩn than (Bacillus anthracis)
gậy đánh gôn
trực khuẩn bạch hầu
giống lùn thân
đòn cân
thân bút
bút
thân mũi tên
trực khuẩn lao
cột điện thoại
đấu gậy (golf)
Clostridium botulinum
độc tố botulinum
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng đường ruột)
lưng (của một người, thường là nơi giữ thẳng)
eo
(phương ngữ) chân
gậy tự sướng
trục vít (cơ khí)
cặp trục vít – bánh vít
trục vít
(vi sinh vật học) Bacillus cereus
cần số
đòn bẩy tài chính
gậy chip (golf)
vi khuẩn legionella
đòn bẩy tài chính
cần câu
cần câu cá
gậy sắt (gậy đánh golf)
thanh sắt
fan cuồng nhiệt
đánh bóng phát bóng (golf)
cần tiếp điện
cột điện
cột điện
cột điện
cột điện
phi đòn bẩy (tức là trả bớt một phần khoản vay đòn bẩy)
thanh trên cùng
Yersinia pestis