Bỏ qua đến nội dung

推测

tuī cè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoán
  2. 2. suy đoán
  3. 3. phỏng đoán

Usage notes

Common mistakes

“推测”不能直接带双宾语,不能说“我推测他这个事情”,应为“我推测他知道这件事”。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中常用“猜”或“估计”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
专家 推测 这个发现可能改变历史。
Experts speculate that this discovery may change history.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.