Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoán
- 2. suy đoán
- 3. phỏng đoán
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“推测”不能直接带双宾语,不能说“我推测他这个事情”,应为“我推测他知道这件事”。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中常用“猜”或“估计”替代。
Câu ví dụ
Hiển thị 1专家 推测 这个发现可能改变历史。
Experts speculate that this discovery may change history.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.