推移

tuī yí
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (of time) to elapse or pass
  2. 2. (of a situation) to develop or evolve

Từ cấu thành 推移