Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyến nghị
- 2. đề nghị
- 3. chỉ dẫn
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配为“向某人推荐某物”,也可直接跟宾语,如“推荐一本书”。
Common mistakes
不可将推荐用于被动语态中后接动词,例如不说“我被推荐去那个公司”,但可以说“我被推荐给了那个公司”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2老师 推荐 了一本很有意思的书。
The teacher recommended a very interesting book.
他极力 推荐 这家餐厅。
He strongly recommends this restaurant.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.