推衍
tuī yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to deduce
- 2. to infer
- 3. an implication
- 4. same as 推演
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.