Bỏ qua đến nội dung

推论

tuī lùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy luận
  2. 2. kết luận suy lý
  3. 3. quy luật

Usage notes

Collocations

常与“得出”、“进行”搭配,如“得出结论”、“进行推论”。

Common mistakes

“推论”侧重于逻辑推理的过程或结论,而“推断”强调根据已知情况推测未知,两者不可完全互换。例如:“根据线索推断凶手”比“推论”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
根据这些证据,我们可以 推论 出事实。
Based on this evidence, we can infer the facts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 推论