掳掠
lǔ lüe4
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to plunder; to pillage
- 2. (fig.) to win (people's hearts)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.