掠
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. chiếm đoạt bằng vũ lực
- 2. cướp
- 3. cướp bóc
- 4. lướt qua
- 5. lướt nhẹ
- 6. quét qua
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 掠
cướp bóc
cánh xuôi về phía trước
cướp bóc
tra tấn
cướp bóc
cướp bóc
kẻ cướp
chiếm công của người khác
bắt cóc bán làm nô lệ
lướt qua
săn mồi
cướp bóc
cướp bóc; cướp phá
lướt qua
ánh sáng lấp lánh và bóng thoáng qua (thành ngữ)
đánh roi
cướp đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt