掠
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chiếm đoạt bằng vũ lực
- 2. cướp
- 3. cướp bóc
- 4. lướt qua
- 5. lướt nhẹ
- 6. quét qua
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 掠
cướp bóc
cánh xuôi về phía trước
cướp bóc
tra tấn
cướp bóc
cướp bóc
kẻ cướp
chiếm công của người khác
bắt cóc bán làm nô lệ
lướt qua
săn mồi
cướp bóc
cướp bóc; cướp phá
lướt qua
ánh sáng lấp lánh và bóng thoáng qua (thành ngữ)
đánh roi
cướp bóc