描写
miáo xiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. miêu tả
- 2. mô tả
- 3. tranh thuật
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于‘描写景物’、‘描写心理’等搭配,不用于口头随意描述,显得正式。
Common mistakes
不要混淆‘描写’与‘描述’:前者重生动形象,后者重事实陈述;说‘描写一个人’比‘描述一个人’更具文学色彩。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这段文字生动地 描写 了春天的景色。
This passage vividly describes the spring scenery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.