Bỏ qua đến nội dung

miáo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to depict
  2. 2. to trace (a drawing)
  3. 3. to copy
  4. 4. to touch up

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個 述很簡單。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13212980)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.