Bỏ qua đến nội dung

描绘

miáo huì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. miêu tả
  2. 2. tranh
  3. 3. vẽ

Usage notes

Collocations

“描绘”常与“蓝图”“画卷”等搭配,表示对未来或美景的生动构想,如“描绘蓝图”。

Common mistakes

与“描述”不同,“描绘”含有文学性、形象化的描写,不宜用于纯客观的说明。例如,“描绘犯罪过程”更偏重生动还原,而“描述犯罪过程”偏重事实陈述。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们正在 描绘 国家发展的蓝图。
They are drawing up the blueprint for national development.
他用生动的语言 描绘 了那座古城的美丽景色。
He vividly depicted the beautiful scenery of that ancient city.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.