Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mô tả
- 2. miêu tả
- 3. để tả
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:描述细节、描述情况、无法描述
Common mistakes
不能说“描述了我”,应说“描述了我的样子”。描述需要宾语说明描述的内容。
Câu ví dụ
Hiển thị 3请 描述 你看到的景色。
Please describe the scenery you see.
很難 描述 。
這個 描述 很簡單。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.