提升
tí shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nâng cao
- 2. thăng hạng
- 3. cải thiện
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
提升 is often used with abstract nouns like 能力 (ability) or 水平 (level), not physical objects.
Câu ví dụ
Hiển thị 2公司 提升 了他的职位。
The company promoted his position.
今年经济增长大幅 提升 。
Economic growth increased substantially this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.