Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

提挈

tí qiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fig. to nurture
  2. 2. to foster
  3. 3. to bring up
  4. 4. to support