Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

提神

tí shén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to freshen up
  2. 2. to be cautious or vigilant
  3. 3. to watch out
  4. 4. stimulant to enhance mental performance
  5. 5. stay-awake drug
  6. 6. agrypnotic