Bỏ qua đến nội dung

提纲

tí gāng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cương lĩnh
  2. 2. đề cương
  3. 3. tóm tắt

Usage notes

Collocations

常与动词“列”或“写”搭配,如“列提纲”或“写提纲”,表示列出或撰写提纲。

Common mistakes

注意不要误写成“题纲”,正确写法是“提纲”,本义为提起网的总绳,比喻抓住要领。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
写文章之前,先列一个 提纲
Before writing an article, first make an outline.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.