Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cương lĩnh
- 2. đề cương
- 3. tóm tắt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“列”或“写”搭配,如“列提纲”或“写提纲”,表示列出或撰写提纲。
Common mistakes
注意不要误写成“题纲”,正确写法是“提纲”,本义为提起网的总绳,比喻抓住要领。
Câu ví dụ
Hiển thị 1写文章之前,先列一个 提纲 。
Before writing an article, first make an outline.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.