提速

tí sù
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to increase the specified cruising speed
  2. 2. to pick up speed
  3. 3. to speed up

Câu ví dụ

Hiển thị 1
提速 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092269)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.