Bỏ qua đến nội dung

提速

tí sù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng tốc
  2. 2. nâng cao tốc độ
  3. 3. tăng tốc độ

Usage notes

Collocations

“提速”常与交通、工业等具体过程搭配,如“铁路提速”、“生产提速”。在指提高速率时,较“加速”正式。

Common mistakes

在表达“使……更快”时,不用于抽象如“经济发展”的直接搭配,此时更常用“加快”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这列火车将要 提速
This train is about to speed up.
提速 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092269)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.