Bỏ qua đến nội dung

提高

tí gāo
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nâng cao
  2. 2. tăng cường
  3. 3. cải thiện

Usage notes

Common mistakes

避免与“增加”混淆: “提高”强调水平、质量、效率等的提升,而“增加”多用于数量、数目。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
银行 提高 了利率。
The bank raised the interest rate.
他的汉语水平不断 提高
His Chinese proficiency is continuously improving.
我们必须 提高 工作效率。
We must improve work efficiency.
我们致力于 提高 服务质量。
We are committed to improving service quality.
我们的目标是 提高 效率。
Our goal is to improve efficiency.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.