插卡式
chā kǎ shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (thiết bị, ví dụ điện thoại công cộng, máy soát vé) được thiết kế để chèn thẻ hoặc vé vào