插嘴
chā zuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngắt lời
- 2. chen ngang
- 3. cắt ngang
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
插嘴 implies interrupting rudely, often used in negative imperatives like 别插嘴 (Don't interrupt). Avoid using it in formal contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大人说话时,小孩子别 插嘴 。
When adults are talking, children should not interrupt.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.