插嘴

chā zuǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to interrupt (sb talking)
  2. 2. to butt in
  3. 3. to cut into a conversation

Từ cấu thành 插嘴