Bỏ qua đến nội dung

插嘴

chā zuǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngắt lời
  2. 2. chen ngang
  3. 3. cắt ngang

Usage notes

Common mistakes

插嘴 implies interrupting rudely, often used in negative imperatives like 别插嘴 (Don't interrupt). Avoid using it in formal contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大人说话时,小孩子别 插嘴
When adults are talking, children should not interrupt.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 插嘴