Bỏ qua đến nội dung

插座

chā zuò
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. socket
  2. 2. outlet

Usage notes

Collocations

常与'插上'搭配,如'插上插座',表示将插头插入。

Common mistakes

不能用于描述道路或河流的出口,那些用'出口'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把插头插入 插座
Please plug the plug into the socket.
插頭插到 插座 裡了嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10267396)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 插座