Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. socket
- 2. outlet
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'插上'搭配,如'插上插座',表示将插头插入。
Common mistakes
不能用于描述道路或河流的出口,那些用'出口'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2请把插头插入 插座 。
插頭插到 插座 裡了嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.