揠苗助长
yà miáo zhù zhǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 拔苗助長|拔苗助长[bá miáo zhù zhǎng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.