握手
wò shǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xoa tay
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
握手 is typically used without an object; say 跟某人握手 instead of 握手某人.