Bỏ qua đến nội dung

HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt
  2. 2. cầm
  3. 3. siết

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Usage notes

Collocations

常与“拳头”、“方向盘”搭配,如“握着拳头”、“握着方向盘”。

Common mistakes

易与“拿”混淆:“握”强调五指弯曲抓牢,常用于控制;“拿”泛指用手取物。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
紧了拳。
He clenched his fist.
着我的手说谢谢。
He held my hand and said thank you.
用兩隻手 這個花瓶。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770353)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.